Tiếng Việt
Giai đoạn 1 tiếng Anh là gì?
giai đoạn 1 tiếng Anh là phase 1 /feɪz 1/. Giai đoạn đầu tiên trong quá trình hoặc chu trình nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phase 1
Ví dụ câu với giai đoạn 1 / phase 1
- 1
Chúng tôi đang ở giai đoạn 1 của dự án.
We are in phase 1 of the project.
- 2
Giai đoạn 1 của quá trình này rất quan trọng.
Phase 1 of this process is very important.
Ghi chú dùng từ giai đoạn 1
Giai đoạn 1 thường dùng để chỉ phần mở đầu hoặc bước đầu của một chu trình hoặc dự án. Các từ liên quan: 'initial stage' (giai đoạn ban đầu), 'beginning' (bắt đầu), 'early phase' (giai đoạn đầu).
Video minh hoạ giai đoạn 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai đoạn 1
Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn 1"
Giai đoạn 1 tiếng Anh là gì?
Giai đoạn 1 tiếng Anh là "phase 1" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn đầu tiên trong quá trình hoặc chu trình nào đó.
"phase 1" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phase 1" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn 1". Giai đoạn 1 thường dùng để chỉ phần mở đầu hoặc bước đầu của một chu trình hoặc dự án.
Phát âm "phase 1" như thế nào?
"phase 1" có phiên âm IPA /feɪz 1/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phase 1"?
We are in phase 1 of the project. — Chúng tôi đang ở giai đoạn 1 của dự án.