Tiếng Việt
Giai phẩm tiếng Anh là gì?
Giai phẩm tiếng Anh là Masterpiece /ˈmɑːstəpiːs/. Tác phẩm xuất sắc, nổi bật thể hiện tài năng hoặc sáng tạo của người làm ra nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Masterpiece
Ví dụ câu với Giai phẩm / Masterpiece
- 1
Bức tranh này là một giai phẩm của họa sĩ nổi tiếng.
This painting is a masterpiece by the famous artist.
- 2
Cuốn sách này được xem là một giai phẩm trong lĩnh vực văn học.
This book is considered a masterpiece in the field of literature.
Ghi chú dùng từ Giai phẩm
Giai phẩm là một tác phẩm xuất sắc, thường được đánh giá cao về nghệ thuật hoặc nội dung. Các từ liên quan: 'tác phẩm' (work), 'đỉnh cao' (pinnacle), 'hoàn hảo' (perfect).
Video minh hoạ Giai phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giai phẩm
Câu hỏi thường gặp về "Giai phẩm"
Giai phẩm tiếng Anh là gì?
Giai phẩm tiếng Anh là "Masterpiece" (danh từ), nghĩa là: Tác phẩm xuất sắc, nổi bật thể hiện tài năng hoặc sáng tạo của người làm ra nó.
"Masterpiece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Masterpiece" nghĩa tiếng Việt là "Giai phẩm". Giai phẩm là một tác phẩm xuất sắc, thường được đánh giá cao về nghệ thuật hoặc nội dung.
Phát âm "Masterpiece" như thế nào?
"Masterpiece" có phiên âm IPA /ˈmɑːstəpiːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Masterpiece"?
This painting is a masterpiece by the famous artist. — Bức tranh này là một giai phẩm của họa sĩ nổi tiếng.