The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giai thừa tiếng Anh là gì?

giai thừa tiếng Anh là factorial /fækˈtɔː.ri.əl/. Giai thừa là tích của tất cả các số nguyên dương từ 1 đến n, ký hiệu là n!.

Hình minh hoạ "giai thừa" tiếng Anh là "factorial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

factorial

Danh từ
/fækˈtɔː.ri.əl/

Ví dụ câu với giai thừa / factorial

  1. 1

    Giai thừa của 5 là 120.

    The factorial of 5 is 120.

  2. 2

    Tính giai thừa của 3 là 6.

    Calculating the factorial of 3 gives 6.

Ghi chú dùng từ giai thừa

Giai thừa thường dùng trong toán học để tính tổ hợp và hoán vị. Các thuật ngữ liên quan: 'permutation' (hoán vị), 'combination' (tổ hợp), 'recursion' (đệ quy).

Video minh hoạ giai thừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giai thừa

Câu hỏi thường gặp về "giai thừa"

Giai thừa tiếng Anh là gì?

Giai thừa tiếng Anh là "factorial" (danh từ), nghĩa là: Giai thừa là tích của tất cả các số nguyên dương từ 1 đến n, ký hiệu là n!.

"factorial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"factorial" nghĩa tiếng Việt là "giai thừa". Giai thừa thường dùng trong toán học để tính tổ hợp và hoán vị.

Phát âm "factorial" như thế nào?

"factorial" có phiên âm IPA /fækˈtɔː.ri.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "factorial"?

The factorial of 5 is 120. — Giai thừa của 5 là 120.