Tiếng Việt
Giải đề tiếng Anh là gì?
Giải đề tiếng Anh là Solve tests /sɒlv tɛsts/. Giải các đề thi hoặc bài kiểm tra để tìm đáp án hoặc kết quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Solve tests
Ví dụ câu với Giải đề / Solve tests
- 1
Tôi cần giải đề toán để chuẩn bị cho kỳ thi.
I need to solve the math test to prepare for the exam.
- 2
Cô ấy đã giải đề văn rất nhanh.
She solved the literature test very quickly.
Ghi chú dùng từ Giải đề
Giải đề là hành động làm các bài kiểm tra để tìm đáp án. Các từ liên quan gồm 'đáp án' (answer), 'bài tập' (exercise), 'thi' (exam).
Video minh hoạ Giải đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải đề
Câu hỏi thường gặp về "Giải đề"
Giải đề tiếng Anh là gì?
Giải đề tiếng Anh là "Solve tests" (động từ), nghĩa là: Giải các đề thi hoặc bài kiểm tra để tìm đáp án hoặc kết quả.
"Solve tests" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Solve tests" nghĩa tiếng Việt là "Giải đề". Giải đề là hành động làm các bài kiểm tra để tìm đáp án.
Phát âm "Solve tests" như thế nào?
"Solve tests" có phiên âm IPA /sɒlv tɛsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Solve tests"?
I need to solve the math test to prepare for the exam. — Tôi cần giải đề toán để chuẩn bị cho kỳ thi.