The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải cấu tiếng Anh là gì?

giải cấu tiếng Anh là deconstruction /ˌdiːkənˈstrʌkʃən/. Phân tích và phá vỡ cấu trúc của một văn bản hoặc ý tưởng để hiểu rõ hơn về thành phần của nó.

Hình minh hoạ "giải cấu" tiếng Anh là "deconstruction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deconstruction

Danh từ
/ˌdiːkənˈstrʌkʃən/

Ví dụ câu với giải cấu / deconstruction

  1. 1

    Phân tích giải cấu giúp chúng ta hiểu sâu hơn về ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật.

    Deconstruction allows us to understand the deeper meaning of a literary work.

  2. 2

    Trong triết học, giải cấu là phương pháp phân tích các khái niệm để làm rõ các mâu thuẫn nội tại.

    In philosophy, deconstruction is a method of analyzing concepts to reveal internal contradictions.

Ghi chú dùng từ giải cấu

Giải cấu là phương pháp phân tích các văn bản hoặc ý tưởng để làm rõ các thành phần của chúng. Các thuật ngữ liên quan: 'analysis' (phân tích), 'critique' (phê bình), 'interpretation' (diễn giải).

Video minh hoạ giải cấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải cấu

Câu hỏi thường gặp về "giải cấu"

Giải cấu tiếng Anh là gì?

Giải cấu tiếng Anh là "deconstruction" (danh từ), nghĩa là: Phân tích và phá vỡ cấu trúc của một văn bản hoặc ý tưởng để hiểu rõ hơn về thành phần của nó.

"deconstruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deconstruction" nghĩa tiếng Việt là "giải cấu". Giải cấu là phương pháp phân tích các văn bản hoặc ý tưởng để làm rõ các thành phần của chúng.

Phát âm "deconstruction" như thế nào?

"deconstruction" có phiên âm IPA /ˌdiːkənˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deconstruction"?

Deconstruction allows us to understand the deeper meaning of a literary work. — Phân tích giải cấu giúp chúng ta hiểu sâu hơn về ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật.