Tiếng Việt
Giải độc tiếng Anh là gì?
Giải độc tiếng Anh là Detoxification /ˌdiːˌtɒksɪfɪˈkeɪʃən/. Quá trình loại bỏ độc tố ra khỏi cơ thể hoặc hệ thống. Thường liên quan đến chế độ ăn uống hoặc điều trị y tế để làm sạch cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detoxification
Ví dụ câu với Giải độc / Detoxification
- 1
Detoxification giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại.
Many people undergo detoxification after a period of unhealthy eating.
- 2
Quá trình giải độc có thể bao gồm uống nhiều nước và ăn rau quả.
Detoxification often involves drinking plenty of water and eating fruits and vegetables.
Ghi chú dùng từ Giải độc
Giải độc là quá trình làm sạch cơ thể khỏi các chất độc. Các thuật ngữ liên quan: 'detox' (giải độc nhanh), 'detox diet' (chế độ ăn giải độc), 'liver detox' (giải độc gan).
Video minh hoạ Giải độc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải độc
Câu hỏi thường gặp về "Giải độc"
Giải độc tiếng Anh là gì?
Giải độc tiếng Anh là "Detoxification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình loại bỏ độc tố ra khỏi cơ thể hoặc hệ thống. Thường liên quan đến chế độ ăn uống hoặc điều trị y tế để làm sạch cơ thể.
"Detoxification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detoxification" nghĩa tiếng Việt là "Giải độc". Giải độc là quá trình làm sạch cơ thể khỏi các chất độc.
Phát âm "Detoxification" như thế nào?
"Detoxification" có phiên âm IPA /ˌdiːˌtɒksɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detoxification"?
Many people undergo detoxification after a period of unhealthy eating. — Detoxification giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại.