The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giai đoạn 2 tiếng Anh là gì?

giai đoạn 2 tiếng Anh là second stage /ˈsɛk.ənd steɪʤ/. Giai đoạn thứ hai trong một quá trình hoặc chu trình.

Hình minh hoạ "giai đoạn 2" tiếng Anh là "second stage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

second stage

Danh từ
/ˈsɛk.ənd steɪʤ/

Ví dụ câu với giai đoạn 2 / second stage

  1. 1

    Trong giai đoạn 2 của dự án, chúng tôi tập trung vào phát triển sản phẩm.

    During the second stage of the project, we focused on product development.

  2. 2

    Giai đoạn 2 của quá trình này kéo dài khoảng một tháng.

    The second stage of this process lasts about a month.

Ghi chú dùng từ giai đoạn 2

Giai đoạn 2 là phần thứ hai trong một chuỗi các giai đoạn. Các từ liên quan gồm có 'giai đoạn 1' (first stage), 'giai đoạn 3' (third stage), và 'quá trình' (process).

Video minh hoạ giai đoạn 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giai đoạn 2

Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn 2"

Giai đoạn 2 tiếng Anh là gì?

Giai đoạn 2 tiếng Anh là "second stage" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn thứ hai trong một quá trình hoặc chu trình.

"second stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"second stage" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn 2". Giai đoạn 2 là phần thứ hai trong một chuỗi các giai đoạn.

Phát âm "second stage" như thế nào?

"second stage" có phiên âm IPA /ˈsɛk.ənd steɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "second stage"?

During the second stage of the project, we focused on product development. — Trong giai đoạn 2 của dự án, chúng tôi tập trung vào phát triển sản phẩm.