The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giai đoạn đầu tiếng Anh là gì?

giai đoạn đầu tiếng Anh là initial stage /ɪˈnɪʃ.əl steɪʤ/. Giai đoạn đầu của quá trình hoặc sự phát triển, thường là phần bắt đầu của một chu trình hoặc dự án.

Hình minh hoạ "giai đoạn đầu" tiếng Anh là "initial stage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

initial stage

Danh từ
/ɪˈnɪʃ.əl steɪʤ/

Ví dụ câu với giai đoạn đầu / initial stage

  1. 1

    Trong giai đoạn đầu của dự án, chúng tôi tập trung vào việc lập kế hoạch.

    During the initial stage of the project, we focused on planning.

  2. 2

    Giai đoạn đầu của quá trình này khá khó khăn nhưng quan trọng để xây dựng nền móng vững chắc.

    The initial stage of this process is quite challenging but crucial for laying a solid foundation.

Ghi chú dùng từ giai đoạn đầu

Giai đoạn đầu thường đề cập đến phần bắt đầu của một quá trình hoặc dự án. Các từ liên quan gồm có 'beginning' (bắt đầu), 'early phase' (giai đoạn đầu), 'initiation' (khởi đầu).

Video minh hoạ giai đoạn đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giai đoạn đầu

Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn đầu"

Giai đoạn đầu tiếng Anh là gì?

Giai đoạn đầu tiếng Anh là "initial stage" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn đầu của quá trình hoặc sự phát triển, thường là phần bắt đầu của một chu trình hoặc dự án.

"initial stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"initial stage" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn đầu". Giai đoạn đầu thường đề cập đến phần bắt đầu của một quá trình hoặc dự án.

Phát âm "initial stage" như thế nào?

"initial stage" có phiên âm IPA /ɪˈnɪʃ.əl steɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "initial stage"?

During the initial stage of the project, we focused on planning. — Trong giai đoạn đầu của dự án, chúng tôi tập trung vào việc lập kế hoạch.