Tiếng Việt
Giai đoạn nước rút tiếng Anh là gì?
giai đoạn nước rút tiếng Anh là crunch time /krʌnʧ taɪm/. Thời điểm quyết định hoặc gấp rút để hoàn thành công việc trước hạn chót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crunch time
Ví dụ câu với giai đoạn nước rút / crunch time
- 1
Chúng tôi đang trong giai đoạn nước rút để hoàn thành dự án đúng hạn.
We are in crunch time to finish the project on time.
- 2
Trong giai đoạn nước rút, mọi người đều làm việc chăm chỉ hơn để đạt mục tiêu.
During crunch time, everyone works harder to meet the goal.
Ghi chú dùng từ giai đoạn nước rút
Giai đoạn nước rút là thời điểm căng thẳng trước hạn chót để hoàn thành nhiệm vụ. Các từ liên quan: deadline (hạn chót), urgency (sự cấp bách), pressure (áp lực).
Video minh hoạ giai đoạn nước rút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai đoạn nước rút
Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn nước rút"
Giai đoạn nước rút tiếng Anh là gì?
Giai đoạn nước rút tiếng Anh là "crunch time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm quyết định hoặc gấp rút để hoàn thành công việc trước hạn chót.
"crunch time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crunch time" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn nước rút". Giai đoạn nước rút là thời điểm căng thẳng trước hạn chót để hoàn thành nhiệm vụ.
Phát âm "crunch time" như thế nào?
"crunch time" có phiên âm IPA /krʌnʧ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crunch time"?
We are in crunch time to finish the project on time. — Chúng tôi đang trong giai đoạn nước rút để hoàn thành dự án đúng hạn.