Tiếng Việt
Giải đua xe công thức 1 tiếng Anh là gì?
giải đua xe công thức 1 tiếng Anh là formula one race /ˈfɔrmjələ wʌn reɪs/. Cuộc đua xe ô tô tốc độ cao dành cho các xe đua công thức 1.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formula one race
Ví dụ câu với giải đua xe công thức 1 / formula one race
- 1
Anh ấy thích xem giải đua xe công thức 1 vào cuối tuần.
He enjoys watching the Formula One race on weekends.
- 2
Chúng tôi đã xem một cuộc đua xe công thức 1 rất hấp dẫn ở trường đua.
We watched a very exciting Formula One race at the track.
Ghi chú dùng từ giải đua xe công thức 1
Giải đua xe công thức 1 là cuộc thi đua xe ô tô tốc độ cao, còn gọi là 'F1 race'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'circuit' (đường đua), 'pit stop' (chỗ dừng kỹ thuật), 'qualifying' (vòng loại).
Video minh hoạ giải đua xe công thức 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải đua xe công thức 1
Câu hỏi thường gặp về "giải đua xe công thức 1"
Giải đua xe công thức 1 tiếng Anh là gì?
Giải đua xe công thức 1 tiếng Anh là "formula one race" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đua xe ô tô tốc độ cao dành cho các xe đua công thức 1.
"formula one race" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formula one race" nghĩa tiếng Việt là "giải đua xe công thức 1". Giải đua xe công thức 1 là cuộc thi đua xe ô tô tốc độ cao, còn gọi là 'F1 race'.
Phát âm "formula one race" như thế nào?
"formula one race" có phiên âm IPA /ˈfɔrmjələ wʌn reɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formula one race"?
He enjoys watching the Formula One race on weekends. — Anh ấy thích xem giải đua xe công thức 1 vào cuối tuần.