Tiếng Việt
Giải phụ tiếng Anh là gì?
giải phụ tiếng Anh là additional prize /əˈdɪʃənəl praɪz/. Giải thưởng phụ thêm vào giải chính, thường dành cho các thành tích phụ hoặc phần thưởng phụ trong cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
additional prize
Ví dụ câu với giải phụ / additional prize
- 1
She received an additional prize for her excellent performance in the quiz.
Cô ấy nhận được giải phụ cho thành tích xuất sắc trong cuộc thi đố vui.
- 2
The team was awarded an additional prize for their innovative project.
Đội đã nhận được giải phụ cho dự án sáng tạo của họ.
Ghi chú dùng từ giải phụ
Giải phụ là phần thưởng bổ sung ngoài giải chính. Các từ liên quan: 'prize' (giải thưởng), 'award' (giải thưởng, phần thưởng), 'bonus' (tiền thưởng thêm).
Video minh hoạ giải phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải phụ
Câu hỏi thường gặp về "giải phụ"
Giải phụ tiếng Anh là gì?
Giải phụ tiếng Anh là "additional prize" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng phụ thêm vào giải chính, thường dành cho các thành tích phụ hoặc phần thưởng phụ trong cuộc thi.
"additional prize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"additional prize" nghĩa tiếng Việt là "giải phụ". Giải phụ là phần thưởng bổ sung ngoài giải chính.
Phát âm "additional prize" như thế nào?
"additional prize" có phiên âm IPA /əˈdɪʃənəl praɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "additional prize"?
Cô ấy nhận được giải phụ cho thành tích xuất sắc trong cuộc thi đố vui. — She received an additional prize for her excellent performance in the quiz.