The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật thưởng tiếng Anh là gì?

vật thưởng tiếng Anh là Prize /praɪz/. Phần thưởng hoặc giải thưởng dành cho người chiến thắng trong cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Hình minh hoạ "vật thưởng" tiếng Anh là "Prize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prize

Danh từ
/praɪz/

Ví dụ câu với vật thưởng / Prize

  1. 1

    Anh ấy đã nhận được một vật thưởng lớn sau cuộc thi chạy marathon.

    He received a big prize after the marathon race.

  2. 2

    Cô ấy đã giành vật thưởng cho bài hát hay nhất trong cuộc thi hát.

    She won the prize for the best song in the singing contest.

Ghi chú dùng từ vật thưởng

Vật thưởng là phần thưởng dành cho người thắng cuộc. Các từ liên quan: 'reward' (phần thưởng), 'award' (giải thưởng), 'trophy' (cúp).

Video minh hoạ vật thưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật thưởng

Câu hỏi thường gặp về "vật thưởng"

Vật thưởng tiếng Anh là gì?

Vật thưởng tiếng Anh là "Prize" (danh từ), nghĩa là: Phần thưởng hoặc giải thưởng dành cho người chiến thắng trong cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

"Prize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prize" nghĩa tiếng Việt là "vật thưởng". Vật thưởng là phần thưởng dành cho người thắng cuộc.

Phát âm "Prize" như thế nào?

"Prize" có phiên âm IPA /praɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prize"?

He received a big prize after the marathon race. — Anh ấy đã nhận được một vật thưởng lớn sau cuộc thi chạy marathon.