Tiếng Việt
Giải nô ben tiếng Anh là gì?
giải nô ben tiếng Anh là Nobel Prize /ˈnəʊbɛl praɪz/. Giải thưởng danh giá dành cho những đóng góp xuất sắc trong các lĩnh vực như văn học, vật lý, hóa học, y học, kinh tế, và hòa bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nobel Prize
Ví dụ câu với giải nô ben / Nobel Prize
- 1
Anh ấy đã nhận giải Nobel về Hòa bình vào năm 2010.
He received the Nobel Peace Prize in 2010.
- 2
Cô ấy đã giành giải Nobel trong lĩnh vực Hóa học nhờ phát minh mới.
She won the Nobel Prize in Chemistry for her new invention.
Ghi chú dùng từ giải nô ben
Giải Nobel là giải thưởng quốc tế cao quý, nhằm tôn vinh những thành tựu xuất sắc. Các thuật ngữ liên quan: 'prestige' (uy tín), 'achievement' (thành tựu), 'recognition' (sự công nhận).
Video minh hoạ giải nô ben
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải nô ben
Câu hỏi thường gặp về "giải nô ben"
Giải nô ben tiếng Anh là gì?
Giải nô ben tiếng Anh là "Nobel Prize" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng danh giá dành cho những đóng góp xuất sắc trong các lĩnh vực như văn học, vật lý, hóa học, y học, kinh tế, và hòa bình.
"Nobel Prize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nobel Prize" nghĩa tiếng Việt là "giải nô ben". Giải Nobel là giải thưởng quốc tế cao quý, nhằm tôn vinh những thành tựu xuất sắc.
Phát âm "Nobel Prize" như thế nào?
"Nobel Prize" có phiên âm IPA /ˈnəʊbɛl praɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nobel Prize"?
He received the Nobel Peace Prize in 2010. — Anh ấy đã nhận giải Nobel về Hòa bình vào năm 2010.