Tiếng Việt
Đạt giải nhì tiếng Anh là gì?
đạt giải nhì tiếng Anh là win the second prize /wɪn ðə ˈsɛkənd praɪz/. Chiến thắng giải nhì trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
win the second prize
Ví dụ câu với đạt giải nhì / win the second prize
- 1
Cô ấy đã đạt giải nhì trong cuộc thi hát.
She won the second prize in the singing contest.
- 2
Anh ấy rất vui khi đạt giải nhì trong cuộc thi chạy.
He was very happy to win the second prize in the running competition.
Ghi chú dùng từ đạt giải nhì
Đạt giải nhì có nghĩa là giành vị trí thứ hai trong một cuộc thi. Các từ liên quan gồm có 'đạt giải nhất' (win the first prize), 'giải thưởng' (prize), 'thắng cuộc' (win the competition).
Video minh hoạ đạt giải nhì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạt giải nhì
Câu hỏi thường gặp về "đạt giải nhì"
Đạt giải nhì tiếng Anh là gì?
Đạt giải nhì tiếng Anh là "win the second prize" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng giải nhì trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
"win the second prize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"win the second prize" nghĩa tiếng Việt là "đạt giải nhì". Đạt giải nhì có nghĩa là giành vị trí thứ hai trong một cuộc thi.
Phát âm "win the second prize" như thế nào?
"win the second prize" có phiên âm IPA /wɪn ðə ˈsɛkənd praɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "win the second prize"?
She won the second prize in the singing contest. — Cô ấy đã đạt giải nhì trong cuộc thi hát.