Tiếng Việt
Giải phóng thủ đô tiếng Anh là gì?
giải phóng thủ đô tiếng Anh là liberate the capital /ˈlɪbəreɪt ðə ˈkæpɪtl/. Giải phóng thủ đô là hành động đưa thủ đô khỏi sự kiểm soát hoặc chiếm đóng của lực lượng địch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liberate the capital
Ví dụ câu với giải phóng thủ đô / liberate the capital
- 1
Quân đội đã giải phóng thủ đô vào năm 1945.
The army liberated the capital in 1945.
- 2
Việc giải phóng thủ đô đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong chiến tranh.
Liberating the capital marked a significant turning point in the war.
Ghi chú dùng từ giải phóng thủ đô
Giải phóng thủ đô liên quan đến các thuật ngữ như 'giải phóng' (liberate), 'chiếm đóng' (occupy), 'quân đội' (army).
Video minh hoạ giải phóng thủ đô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải phóng thủ đô
Câu hỏi thường gặp về "giải phóng thủ đô"
Giải phóng thủ đô tiếng Anh là gì?
Giải phóng thủ đô tiếng Anh là "liberate the capital" (động từ), nghĩa là: Giải phóng thủ đô là hành động đưa thủ đô khỏi sự kiểm soát hoặc chiếm đóng của lực lượng địch.
"liberate the capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liberate the capital" nghĩa tiếng Việt là "giải phóng thủ đô". Giải phóng thủ đô liên quan đến các thuật ngữ như 'giải phóng' (liberate), 'chiếm đóng' (occupy), 'quân đội' (army).
Phát âm "liberate the capital" như thế nào?
"liberate the capital" có phiên âm IPA /ˈlɪbəreɪt ðə ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liberate the capital"?
The army liberated the capital in 1945. — Quân đội đã giải phóng thủ đô vào năm 1945.