The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải tỏa áp lực tiếng Anh là gì?

giải tỏa áp lực tiếng Anh là stress relief /strɛs rɪˈliːf/. Việc giảm bớt căng thẳng hoặc áp lực để cảm thấy thoải mái hơn.

Hình minh hoạ "giải tỏa áp lực" tiếng Anh là "stress relief"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stress relief

Danh từ
/strɛs rɪˈliːf/

Ví dụ câu với giải tỏa áp lực / stress relief

  1. 1

    Tập thể dục là một cách tốt để giảm căng thẳng.

    Exercising is a good way for stress relief.

  2. 2

    Nghe nhạc giúp tôi thư giãn và giảm áp lực.

    Listening to music helps me relax and relieve stress.

Ghi chú dùng từ giải tỏa áp lực

Giải tỏa áp lực đề cập đến việc làm giảm căng thẳng, thư giãn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'relaxation' (thư giãn), 'anxiety' (lo lắng), và 'mental health' (sức khỏe tâm thần).

Video minh hoạ giải tỏa áp lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải tỏa áp lực

Câu hỏi thường gặp về "giải tỏa áp lực"

Giải tỏa áp lực tiếng Anh là gì?

Giải tỏa áp lực tiếng Anh là "stress relief" (danh từ), nghĩa là: Việc giảm bớt căng thẳng hoặc áp lực để cảm thấy thoải mái hơn.

"stress relief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stress relief" nghĩa tiếng Việt là "giải tỏa áp lực". Giải tỏa áp lực đề cập đến việc làm giảm căng thẳng, thư giãn.

Phát âm "stress relief" như thế nào?

"stress relief" có phiên âm IPA /strɛs rɪˈliːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stress relief"?

Exercising is a good way for stress relief. — Tập thể dục là một cách tốt để giảm căng thẳng.