Tiếng Việt
Giải tỏa tiếng Anh là gì?
giải tỏa tiếng Anh là relieve /rɪˈliv/. Sự làm giảm bớt hoặc xoa dịu cảm xúc hoặc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relieve
Ví dụ câu với giải tỏa / relieve
- 1
Cô ấy cần một khoảng thời gian để giải tỏa căng thẳng sau kỳ thi.
She needs some time to relieve her stress after the exam.
- 2
Chúng tôi đã cố gắng giải tỏa nỗi đau của anh ấy bằng cách lắng nghe.
We tried to relieve his pain by listening to him.
Ghi chú dùng từ giải tỏa
Giải tỏa thường liên quan đến việc làm giảm cảm xúc hoặc căng thẳng. Các từ liên quan gồm có 'ease' (làm dịu), 'alleviate' (giảm nhẹ), và 'comfort' (thoải mái, an ủi).
Video minh hoạ giải tỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải tỏa
Câu hỏi thường gặp về "giải tỏa"
Giải tỏa tiếng Anh là gì?
Giải tỏa tiếng Anh là "relieve" (danh từ), nghĩa là: Sự làm giảm bớt hoặc xoa dịu cảm xúc hoặc căng thẳng.
"relieve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relieve" nghĩa tiếng Việt là "giải tỏa". Giải tỏa thường liên quan đến việc làm giảm cảm xúc hoặc căng thẳng.
Phát âm "relieve" như thế nào?
"relieve" có phiên âm IPA /rɪˈliv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relieve"?
She needs some time to relieve her stress after the exam. — Cô ấy cần một khoảng thời gian để giải tỏa căng thẳng sau kỳ thi.