Tiếng Việt
Giải triển vọng tiếng Anh là gì?
Giải triển vọng tiếng Anh là Promising award /ˈprɒmɪsɪŋ əˈwɔːd/. Giải thưởng dành cho những người có triển vọng hoặc tiềm năng trong lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Promising award
Ví dụ câu với Giải triển vọng / Promising award
- 1
Anh ấy nhận giải triển vọng trong cuộc thi khoa học.
He received the promising award at the science competition.
- 2
Giải thưởng này dành cho các dự án có tiềm năng phát triển lớn.
This award is for projects with great potential for development.
Ghi chú dùng từ Giải triển vọng
Giải triển vọng là một loại giải thưởng dành cho những cá nhân hoặc nhóm có tiềm năng lớn trong tương lai. Các thuật ngữ liên quan: 'tiềm năng' (potential), 'thành tựu' (achievement), 'đánh giá' (evaluation).
Video minh hoạ Giải triển vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải triển vọng
Câu hỏi thường gặp về "Giải triển vọng"
Giải triển vọng tiếng Anh là gì?
Giải triển vọng tiếng Anh là "Promising award" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng dành cho những người có triển vọng hoặc tiềm năng trong lĩnh vực nào đó.
"Promising award" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Promising award" nghĩa tiếng Việt là "Giải triển vọng". Giải triển vọng là một loại giải thưởng dành cho những cá nhân hoặc nhóm có tiềm năng lớn trong tương lai.
Phát âm "Promising award" như thế nào?
"Promising award" có phiên âm IPA /ˈprɒmɪsɪŋ əˈwɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Promising award"?
He received the promising award at the science competition. — Anh ấy nhận giải triển vọng trong cuộc thi khoa học.