Tiếng Việt
Triển vọng tiếng Anh là gì?
triển vọng tiếng Anh là prospect /ˈprɑspɛkt/. Triển vọng đề cập đến khả năng hoặc khả năng thành công trong tương lai của một điều gì đó hoặc một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prospect
Ví dụ câu với triển vọng / prospect
- 1
Công ty đang có triển vọng phát triển mạnh trong năm tới.
The company has a promising prospect for growth next year.
- 2
Triển vọng nghề nghiệp của anh ấy rất sáng sủa.
His career prospects are very bright.
Ghi chú dùng từ triển vọng
Triển vọng thường liên quan đến khả năng thành công trong tương lai. Các từ liên quan gồm có 'opportunity' (cơ hội), 'potential' (tiềm năng), và 'forecast' (dự báo).
Video minh hoạ triển vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triển vọng
- vọngAspiration
- có triển vọngpotential
- Giải triển vọngPromising award
- Triển lãmexhibition
- viễn cảnhprospect
- triển khaideploy
- Triển lãm tranhpainting exhibition
- triển khai dự ánproject implementation
- triển khai bản vẽdrawing implementation
- triển khai kế hoạchplan implementation
- triển khai phần mềmsoftware deployment
- Triển khai sản xuấtLaunch Production
Câu hỏi thường gặp về "triển vọng"
Triển vọng tiếng Anh là gì?
Triển vọng tiếng Anh là "prospect" (danh từ), nghĩa là: Triển vọng đề cập đến khả năng hoặc khả năng thành công trong tương lai của một điều gì đó hoặc một người.
"prospect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prospect" nghĩa tiếng Việt là "triển vọng". Triển vọng thường liên quan đến khả năng thành công trong tương lai.
Phát âm "prospect" như thế nào?
"prospect" có phiên âm IPA /ˈprɑspɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prospect"?
The company has a promising prospect for growth next year. — Công ty đang có triển vọng phát triển mạnh trong năm tới.