Tiếng Việt
Thực đơn giảm cân tiếng Anh là gì?
thực đơn giảm cân tiếng Anh là Diet plan /daɪət plæn/. Kế hoạch ăn uống nhằm giảm cân, thường bao gồm các loại thực phẩm và lượng calo phù hợp để giảm mỡ thừa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diet plan
Ví dụ câu với thực đơn giảm cân / Diet plan
- 1
Tôi đã theo một thực đơn giảm cân nghiêm ngặt trong một tháng.
I followed a strict diet plan for a month.
- 2
Thực đơn giảm cân của cô ấy giúp cô ấy giảm 5 kg trong vòng hai tuần.
Her diet plan helped her lose 5 kg in two weeks.
Ghi chú dùng từ thực đơn giảm cân
Thực đơn giảm cân là một phần của chế độ ăn kiêng, liên quan đến các thuật ngữ như chế độ ăn kiêng (diet), calo (calories), và kiểm soát cân nặng (weight management).
Video minh hoạ thực đơn giảm cân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực đơn giảm cân
Câu hỏi thường gặp về "thực đơn giảm cân"
Thực đơn giảm cân tiếng Anh là gì?
Thực đơn giảm cân tiếng Anh là "Diet plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch ăn uống nhằm giảm cân, thường bao gồm các loại thực phẩm và lượng calo phù hợp để giảm mỡ thừa.
"Diet plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diet plan" nghĩa tiếng Việt là "thực đơn giảm cân". Thực đơn giảm cân là một phần của chế độ ăn kiêng, liên quan đến các thuật ngữ như chế độ ăn kiêng (diet), calo (calories), và kiểm soát cân nặng (weight management).
Phát âm "Diet plan" như thế nào?
"Diet plan" có phiên âm IPA /daɪət plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diet plan"?
I followed a strict diet plan for a month. — Tôi đã theo một thực đơn giảm cân nghiêm ngặt trong một tháng.