Tiếng Việt
Giám định đồng bộ tiếng Anh là gì?
Giám định đồng bộ tiếng Anh là Synchronous inspection /ˈsɪŋkrənəs ɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra đồng bộ các thành phần hoặc hệ thống để đảm bảo hoạt động chính xác cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Synchronous inspection
Ví dụ câu với Giám định đồng bộ / Synchronous inspection
- 1
Việc giám định đồng bộ giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn.
Synchronous inspection ensures the system operates more stably.
- 2
Chúng tôi thực hiện giám định đồng bộ trước khi triển khai dự án.
We perform synchronous inspection before deploying the project.
Ghi chú dùng từ Giám định đồng bộ
Giám định đồng bộ liên quan đến việc kiểm tra các phần của hệ thống hoạt động cùng lúc để đảm bảo tính chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đồng bộ' (synchronization), 'kiểm tra' (inspection), và 'hệ thống' (system).
Video minh hoạ Giám định đồng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giám định đồng bộ
Câu hỏi thường gặp về "Giám định đồng bộ"
Giám định đồng bộ tiếng Anh là gì?
Giám định đồng bộ tiếng Anh là "Synchronous inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra đồng bộ các thành phần hoặc hệ thống để đảm bảo hoạt động chính xác cùng lúc.
"Synchronous inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Synchronous inspection" nghĩa tiếng Việt là "Giám định đồng bộ". Giám định đồng bộ liên quan đến việc kiểm tra các phần của hệ thống hoạt động cùng lúc để đảm bảo tính chính xác.
Phát âm "Synchronous inspection" như thế nào?
"Synchronous inspection" có phiên âm IPA /ˈsɪŋkrənəs ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Synchronous inspection"?
Synchronous inspection ensures the system operates more stably. — Việc giám định đồng bộ giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn.