The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám định viên tiếng Anh là gì?

giám định viên tiếng Anh là assessor /əˈsɛsər/. Người đánh giá hoặc định giá một tài sản hoặc vụ việc nào đó, thường trong các lĩnh vực pháp lý hoặc thẩm định.

Hình minh hoạ "giám định viên" tiếng Anh là "assessor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assessor

Danh từ
/əˈsɛsər/

Ví dụ câu với giám định viên / assessor

  1. 1

    Giám định viên đã xác định thiệt hại của chiếc xe sau vụ tai nạn.

    The assessor evaluated the damage to the car after the accident.

  2. 2

    Chúng tôi đã mời giám định viên để định giá nhà trước khi bán.

    We hired an assessor to appraise the house before selling.

Ghi chú dùng từ giám định viên

Giám định viên là người chuyên đánh giá giá trị hoặc tình trạng của tài sản, như nhà đất, xe cộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'appraiser' (người định giá), 'valuator' (người thẩm định giá), và 'inspector' (người kiểm tra).

Video minh hoạ giám định viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám định viên

Câu hỏi thường gặp về "giám định viên"

Giám định viên tiếng Anh là gì?

Giám định viên tiếng Anh là "assessor" (danh từ), nghĩa là: Người đánh giá hoặc định giá một tài sản hoặc vụ việc nào đó, thường trong các lĩnh vực pháp lý hoặc thẩm định.

"assessor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assessor" nghĩa tiếng Việt là "giám định viên". Giám định viên là người chuyên đánh giá giá trị hoặc tình trạng của tài sản, như nhà đất, xe cộ.

Phát âm "assessor" như thế nào?

"assessor" có phiên âm IPA /əˈsɛsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assessor"?

The assessor evaluated the damage to the car after the accident. — Giám định viên đã xác định thiệt hại của chiếc xe sau vụ tai nạn.