Tiếng Việt
Giám định tư pháp tiếng Anh là gì?
giám định tư pháp tiếng Anh là forensic examination /fəˈrɛnsɪk ˌɛgzæmɪˈneɪʃən/. Việc thực hiện các phân tích và đánh giá pháp lý nhằm xác định sự thật trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forensic examination
Ví dụ câu với giám định tư pháp / forensic examination
- 1
Luật sư yêu cầu giám định tư pháp để xác định nguyên nhân cái chết.
The lawyer requested a forensic examination to determine the cause of death.
- 2
Kết quả giám định tư pháp đã giúp tòa án đưa ra phán quyết chính xác.
The results of the forensic examination helped the court make an accurate decision.
Ghi chú dùng từ giám định tư pháp
Giám định tư pháp là quá trình phân tích pháp lý trong các vụ án. Các thuật ngữ liên quan: 'forensic science' (khoa học pháp y), 'evidence' (bằng chứng), 'investigation' (điều tra).
Video minh hoạ giám định tư pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám định tư pháp
Câu hỏi thường gặp về "giám định tư pháp"
Giám định tư pháp tiếng Anh là gì?
Giám định tư pháp tiếng Anh là "forensic examination" (danh từ), nghĩa là: Việc thực hiện các phân tích và đánh giá pháp lý nhằm xác định sự thật trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.
"forensic examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forensic examination" nghĩa tiếng Việt là "giám định tư pháp". Giám định tư pháp là quá trình phân tích pháp lý trong các vụ án.
Phát âm "forensic examination" như thế nào?
"forensic examination" có phiên âm IPA /fəˈrɛnsɪk ˌɛgzæmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forensic examination"?
The lawyer requested a forensic examination to determine the cause of death. — Luật sư yêu cầu giám định tư pháp để xác định nguyên nhân cái chết.