Tiếng Việt
Giám định y khoa tiếng Anh là gì?
Giám định y khoa tiếng Anh là Medical examination /ˈmɛdɪkəl ɛɡˌzæmɪˈneɪʃən/. Quá trình kiểm tra y tế để xác định tình trạng sức khỏe hoặc nguyên nhân bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Medical examination
Ví dụ câu với Giám định y khoa / Medical examination
- 1
Bệnh nhân cần có một cuộc giám định y khoa trước khi phẫu thuật.
The patient required a medical examination before surgery.
- 2
Giám định y khoa giúp xác định chính xác nguyên nhân của thương tích.
Medical examination helps accurately determine the cause of injuries.
Ghi chú dùng từ Giám định y khoa
Giám định y khoa là quá trình kiểm tra sức khỏe do các chuyên gia y tế thực hiện. Các thuật ngữ liên quan: chẩn đoán (diagnosis), xét nghiệm (test), khám sức khỏe (health check).
Video minh hoạ Giám định y khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giám định y khoa
Câu hỏi thường gặp về "Giám định y khoa"
Giám định y khoa tiếng Anh là gì?
Giám định y khoa tiếng Anh là "Medical examination" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra y tế để xác định tình trạng sức khỏe hoặc nguyên nhân bệnh lý.
"Medical examination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Medical examination" nghĩa tiếng Việt là "Giám định y khoa". Giám định y khoa là quá trình kiểm tra sức khỏe do các chuyên gia y tế thực hiện.
Phát âm "Medical examination" như thế nào?
"Medical examination" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl ɛɡˌzæmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Medical examination"?
The patient required a medical examination before surgery. — Bệnh nhân cần có một cuộc giám định y khoa trước khi phẫu thuật.