The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc truyền thông tiếng Anh là gì?

giám đốc truyền thông tiếng Anh là Director of Public Relations /daɪˈrɛktər ɒv ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃᵊnz/. Người phụ trách quản lý các mối quan hệ công chúng và hình ảnh của tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "giám đốc truyền thông" tiếng Anh là "Director of Public Relations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Director of Public Relations

Danh từ
/daɪˈrɛktər ɒv ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃᵊnz/

Ví dụ câu với giám đốc truyền thông / Director of Public Relations

  1. 1

    Giám đốc truyền thông đã tổ chức một chiến dịch quảng cáo mới để nâng cao hình ảnh của công ty.

    The Director of Public Relations organized a new advertising campaign to improve the company's image.

  2. 2

    Trong cuộc họp, giám đốc truyền thông đã trình bày chiến lược truyền thông cho năm tới.

    During the meeting, the Director of Public Relations presented the communication strategy for the upcoming year.

Ghi chú dùng từ giám đốc truyền thông

Giám đốc truyền thông là người quản lý các hoạt động truyền thông của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'Public Relations' (Quan hệ công chúng), 'Media' (Truyền thông), 'Brand Image' (Hình ảnh thương hiệu).

Video minh hoạ giám đốc truyền thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc truyền thông

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc truyền thông"

Giám đốc truyền thông tiếng Anh là gì?

Giám đốc truyền thông tiếng Anh là "Director of Public Relations" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách quản lý các mối quan hệ công chúng và hình ảnh của tổ chức hoặc công ty.

"Director of Public Relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Director of Public Relations" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc truyền thông". Giám đốc truyền thông là người quản lý các hoạt động truyền thông của tổ chức.

Phát âm "Director of Public Relations" như thế nào?

"Director of Public Relations" có phiên âm IPA /daɪˈrɛktər ɒv ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃᵊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Director of Public Relations"?

The Director of Public Relations organized a new advertising campaign to improve the company's image. — Giám đốc truyền thông đã tổ chức một chiến dịch quảng cáo mới để nâng cao hình ảnh của công ty.