Tiếng Việt
Giảm thiểu tiếng Anh là gì?
giảm thiểu tiếng Anh là minimize /ˈmɪnəˌmaɪz/. Giảm thiểu nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên nhỏ nhất có thể hoặc ít nhất có thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minimize
Ví dụ câu với giảm thiểu / minimize
- 1
Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro trong dự án này.
We need to minimize the risks in this project.
- 2
Công ty cố gắng giảm thiểu chi phí sản xuất.
The company tries to minimize production costs.
Ghi chú dùng từ giảm thiểu
Giảm thiểu là hành động làm giảm tối đa một vấn đề hoặc tác động. Các từ liên quan gồm có 'reduce' (giảm), 'limit' (giới hạn), và 'curb' (kiềm chế).
Video minh hoạ giảm thiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm thiểu
Câu hỏi thường gặp về "giảm thiểu"
Giảm thiểu tiếng Anh là gì?
Giảm thiểu tiếng Anh là "minimize" (động từ), nghĩa là: Giảm thiểu nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên nhỏ nhất có thể hoặc ít nhất có thể.
"minimize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minimize" nghĩa tiếng Việt là "giảm thiểu". Giảm thiểu là hành động làm giảm tối đa một vấn đề hoặc tác động.
Phát âm "minimize" như thế nào?
"minimize" có phiên âm IPA /ˈmɪnəˌmaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minimize"?
We need to minimize the risks in this project. — Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro trong dự án này.