Tiếng Việt
Giảm tội tiếng Anh là gì?
giảm tội tiếng Anh là sentence reduction /ˈsɛntəns rɪˈdʌkʃən/. Việc giảm nhẹ hình phạt hoặc mức án cho một tội phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sentence reduction
Ví dụ câu với giảm tội / sentence reduction
- 1
Họ xin giảm tội để nhận án nhẹ hơn.
They requested sentence reduction to get a lighter sentence.
- 2
Việc giảm tội thường dựa trên hành vi cải tạo của phạm nhân.
Sentence reduction is often based on the inmate's rehabilitative behavior.
Ghi chú dùng từ giảm tội
Giảm tội là quá trình giảm nhẹ hình phạt. Các thuật ngữ liên quan: 'tội phạm' (criminal), 'hình phạt' (punishment), 'án nhẹ' (lighter sentence).
Video minh hoạ giảm tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm tội
Câu hỏi thường gặp về "giảm tội"
Giảm tội tiếng Anh là gì?
Giảm tội tiếng Anh là "sentence reduction" (danh từ), nghĩa là: Việc giảm nhẹ hình phạt hoặc mức án cho một tội phạm.
"sentence reduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sentence reduction" nghĩa tiếng Việt là "giảm tội". Giảm tội là quá trình giảm nhẹ hình phạt.
Phát âm "sentence reduction" như thế nào?
"sentence reduction" có phiên âm IPA /ˈsɛntəns rɪˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sentence reduction"?
They requested sentence reduction to get a lighter sentence. — Họ xin giảm tội để nhận án nhẹ hơn.