The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dầu giấm tiếng Anh là gì?

dầu giấm tiếng Anh là vinaigrette /vinaigrette/. Nước sốt làm từ dầu, giấm, và các gia vị, thường dùng để trộn salad.

Hình minh hoạ "dầu giấm" tiếng Anh là "vinaigrette"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vinaigrette

Danh từ
/vinaigrette/

Ví dụ câu với dầu giấm / vinaigrette

  1. 1

    Tôi thích thêm vinaigrette vào salad của mình để tăng hương vị.

    I like to add vinaigrette to my salad to enhance the flavor.

  2. 2

    Vinaigrette thường gồm dầu ô liu, giấm và các loại gia vị khác.

    Vinaigrette usually consists of olive oil, vinegar, and various spices.

Ghi chú dùng từ dầu giấm

Vinaigrette là loại sốt dùng để trộn salad, liên quan đến các thuật ngữ như 'dressing' (nước sốt), 'salad' (xà lách), 'oil' (dầu), 'vinegar' (giấm).

Video minh hoạ dầu giấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với dầu giấm

Câu hỏi thường gặp về "dầu giấm"

Dầu giấm tiếng Anh là gì?

Dầu giấm tiếng Anh là "vinaigrette" (danh từ), nghĩa là: Nước sốt làm từ dầu, giấm, và các gia vị, thường dùng để trộn salad.

"vinaigrette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vinaigrette" nghĩa tiếng Việt là "dầu giấm". Vinaigrette là loại sốt dùng để trộn salad, liên quan đến các thuật ngữ như 'dressing' (nước sốt), 'salad' (xà lách), 'oil' (dầu), 'vinegar' (giấm).

Phát âm "vinaigrette" như thế nào?

"vinaigrette" có phiên âm IPA /vinaigrette/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vinaigrette"?

I like to add vinaigrette to my salad to enhance the flavor. — Tôi thích thêm vinaigrette vào salad của mình để tăng hương vị.