The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Salad dầu giấm tiếng Anh là gì?

Salad dầu giấm tiếng Anh là Green salad with vinaigrette dressing /ɡriːn ˈsæləd wɪð ˈvɪnɪɡrɛt ˈdrɛsɪŋ/. Món salad gồm rau xanh trộn với sốt dầu giấm, thường dùng làm món khai vị hoặc món phụ.

Hình minh hoạ "Salad dầu giấm" tiếng Anh là "Green salad with vinaigrette dressing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Green salad with vinaigrette dressing

Danh từ
/ɡriːn ˈsæləd wɪð ˈvɪnɪɡrɛt ˈdrɛsɪŋ/

Ví dụ câu với Salad dầu giấm / Green salad with vinaigrette dressing

  1. 1

    Tôi thích ăn salad dầu giấm vào bữa trưa để giữ dáng.

    I enjoy eating green salad with vinaigrette for lunch to stay fit.

  2. 2

    Cô ấy đã làm một đĩa salad dầu giấm tươi ngon cho bữa tiệc.

    She prepared a plate of fresh green salad with vinaigrette for the party.

Ghi chú dùng từ Salad dầu giấm

Salad dầu giấm là loại salad gồm rau xanh và sốt dầu giấm, thường dùng làm món khai vị hoặc phụ. Các từ liên quan: vinaigrette (sốt dầu giấm), greens (rau xanh), dressing (sốt trộn salad).

Video minh hoạ Salad dầu giấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Salad dầu giấm

Câu hỏi thường gặp về "Salad dầu giấm"

Salad dầu giấm tiếng Anh là gì?

Salad dầu giấm tiếng Anh là "Green salad with vinaigrette dressing" (danh từ), nghĩa là: Món salad gồm rau xanh trộn với sốt dầu giấm, thường dùng làm món khai vị hoặc món phụ.

"Green salad with vinaigrette dressing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Green salad with vinaigrette dressing" nghĩa tiếng Việt là "Salad dầu giấm". Salad dầu giấm là loại salad gồm rau xanh và sốt dầu giấm, thường dùng làm món khai vị hoặc phụ.

Phát âm "Green salad with vinaigrette dressing" như thế nào?

"Green salad with vinaigrette dressing" có phiên âm IPA /ɡriːn ˈsæləd wɪð ˈvɪnɪɡrɛt ˈdrɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Green salad with vinaigrette dressing"?

I enjoy eating green salad with vinaigrette for lunch to stay fit. — Tôi thích ăn salad dầu giấm vào bữa trưa để giữ dáng.