Tiếng Việt
Giàn mưa tiếng Anh là gì?
Giàn mưa tiếng Anh là Sprinkler system /ˈsprɪŋklər ˈsɪstəm/. Hệ thống phun nước tự động dùng để tưới cây hoặc làm mát không gian ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sprinkler system
Ví dụ câu với Giàn mưa / Sprinkler system
- 1
Họ lắp đặt hệ thống giàn mưa để tưới cỏ tự động trong vườn.
They installed a sprinkler system to water the lawn automatically.
- 2
Giàn mưa giúp giảm nhiệt độ trong nhà kính vào mùa hè.
The sprinkler system helps lower the temperature in the greenhouse during summer.
Ghi chú dùng từ Giàn mưa
Giàn mưa là hệ thống phun nước tự động, thường dùng trong tưới tiêu hoặc làm mát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'irrigation system' (hệ thống tưới tiêu), 'drip irrigation' (tưới nhỏ giọt), và 'water sprinkler' (đầu phun nước).
Video minh hoạ Giàn mưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giàn mưa
Câu hỏi thường gặp về "Giàn mưa"
Giàn mưa tiếng Anh là gì?
Giàn mưa tiếng Anh là "Sprinkler system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phun nước tự động dùng để tưới cây hoặc làm mát không gian ngoài trời.
"Sprinkler system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sprinkler system" nghĩa tiếng Việt là "Giàn mưa". Giàn mưa là hệ thống phun nước tự động, thường dùng trong tưới tiêu hoặc làm mát.
Phát âm "Sprinkler system" như thế nào?
"Sprinkler system" có phiên âm IPA /ˈsprɪŋklər ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sprinkler system"?
They installed a sprinkler system to water the lawn automatically. — Họ lắp đặt hệ thống giàn mưa để tưới cỏ tự động trong vườn.