The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giàn phơi đồ tiếng Anh là gì?

Giàn phơi đồ tiếng Anh là Clothes drying rack /kloʊðz ˈdraɪɪŋ ræk/. Giàn dùng để phơi quần áo ngoài trời hoặc trong nhà.

Hình minh hoạ "Giàn phơi đồ" tiếng Anh là "Clothes drying rack"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clothes drying rack

Danh từ
/kloʊðz ˈdraɪɪŋ ræk/

Ví dụ câu với Giàn phơi đồ / Clothes drying rack

  1. 1

    Tôi đã để quần áo trên giàn phơi đồ ngoài ban công.

    I hung my clothes on the clothes drying rack outside the balcony.

  2. 2

    Giàn phơi đồ này rất tiện lợi để phơi quần áo vào mùa mưa.

    This clothes drying rack is very convenient for drying clothes during the rainy season.

Ghi chú dùng từ Giàn phơi đồ

Giàn phơi đồ là thiết bị dùng để phơi quần áo, thường đặt ngoài trời hoặc trong nhà. Các từ liên quan: 'quần áo' (clothes), 'phơi' (to dry), 'bảo quản' (to store).

Video minh hoạ Giàn phơi đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giàn phơi đồ

Câu hỏi thường gặp về "Giàn phơi đồ"

Giàn phơi đồ tiếng Anh là gì?

Giàn phơi đồ tiếng Anh là "Clothes drying rack" (danh từ), nghĩa là: Giàn dùng để phơi quần áo ngoài trời hoặc trong nhà.

"Clothes drying rack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clothes drying rack" nghĩa tiếng Việt là "Giàn phơi đồ". Giàn phơi đồ là thiết bị dùng để phơi quần áo, thường đặt ngoài trời hoặc trong nhà.

Phát âm "Clothes drying rack" như thế nào?

"Clothes drying rack" có phiên âm IPA /kloʊðz ˈdraɪɪŋ ræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clothes drying rack"?

I hung my clothes on the clothes drying rack outside the balcony. — Tôi đã để quần áo trên giàn phơi đồ ngoài ban công.