Tiếng Việt
Giàn giụa tiếng Anh là gì?
giàn giụa tiếng Anh là soaked /səʊkt/. ẩm ướt, đẫm nước, thường là do bị ngấm nước hoặc mưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soaked
Ví dụ câu với giàn giụa / soaked
- 1
Cô ấy đi bộ trong mưa và trở nên ướt sũng.
She walked in the rain and got soaked.
- 2
Quần áo của tôi ướt đẫm sau khi rửa xe.
My clothes are soaked after washing the car.
Ghi chú dùng từ giàn giụa
Từ 'giàn giụa' mô tả trạng thái ẩm ướt hoàn toàn, thường do nước hoặc mưa gây ra. Các từ liên quan: 'wet' (ướt), 'drenched' (ướt sũng), 'damp' (ẩm ướt nhẹ).
Video minh hoạ giàn giụa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giàn giụa
Câu hỏi thường gặp về "giàn giụa"
Giàn giụa tiếng Anh là gì?
Giàn giụa tiếng Anh là "soaked" (tính từ), nghĩa là: ẩm ướt, đẫm nước, thường là do bị ngấm nước hoặc mưa.
"soaked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soaked" nghĩa tiếng Việt là "giàn giụa". Từ 'giàn giụa' mô tả trạng thái ẩm ướt hoàn toàn, thường do nước hoặc mưa gây ra.
Phát âm "soaked" như thế nào?
"soaked" có phiên âm IPA /səʊkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soaked"?
She walked in the rain and got soaked. — Cô ấy đi bộ trong mưa và trở nên ướt sũng.