The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giàn hỏa tiếng Anh là gì?

Giàn hỏa tiếng Anh là Stake /steɪk/. Cọc dùng để cố định hoặc hỗ trợ vật thể, thường dùng trong xây dựng hoặc làm vườn.

Hình minh hoạ "Giàn hỏa" tiếng Anh là "Stake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stake

Danh từ
/steɪk/

Ví dụ câu với Giàn hỏa / Stake

  1. 1

    Chúng tôi đã cắm các cọc để đánh dấu khu vực xây dựng.

    We hammered stakes into the ground to mark the construction area.

  2. 2

    Anh ấy dùng cọc để giữ cây trong vườn không bị đổ.

    He used stakes to keep the plants upright in the garden.

Ghi chú dùng từ Giàn hỏa

Stake là cọc dùng để cố định hoặc hỗ trợ, liên quan đến các từ như 'pole' (cột), 'post' (cột, cọc), 'peg' (cọc nhỏ).

Video minh hoạ Giàn hỏa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Giàn hỏa

Câu hỏi thường gặp về "Giàn hỏa"

Giàn hỏa tiếng Anh là gì?

Giàn hỏa tiếng Anh là "Stake" (danh từ), nghĩa là: Cọc dùng để cố định hoặc hỗ trợ vật thể, thường dùng trong xây dựng hoặc làm vườn.

"Stake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stake" nghĩa tiếng Việt là "Giàn hỏa". Stake là cọc dùng để cố định hoặc hỗ trợ, liên quan đến các từ như 'pole' (cột), 'post' (cột, cọc), 'peg' (cọc nhỏ).

Phát âm "Stake" như thế nào?

"Stake" có phiên âm IPA /steɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stake"?

We hammered stakes into the ground to mark the construction area. — Chúng tôi đã cắm các cọc để đánh dấu khu vực xây dựng.