Tiếng Việt
Gian hàng chợ tiếng Anh là gì?
gian hàng chợ tiếng Anh là market stall /ˈmɑrkət stɔl/. Quầy hàng nhỏ trong chợ để bán hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market stall
Ví dụ câu với gian hàng chợ / market stall
- 1
Tôi mua trái cây tại gian hàng chợ gần nhà.
I bought some fruits at the market stall near my house.
- 2
Gian hàng chợ này bán đồ thủ công mỹ nghệ.
This market stall sells handcrafted goods.
Ghi chú dùng từ gian hàng chợ
Gian hàng chợ là nơi bán hàng trong chợ, thường nhỏ gọn. Các từ liên quan: 'booth' (quầy nhỏ), 'vendor' (người bán hàng), 'market' (chợ).
Video minh hoạ gian hàng chợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gian hàng chợ
Câu hỏi thường gặp về "gian hàng chợ"
Gian hàng chợ tiếng Anh là gì?
Gian hàng chợ tiếng Anh là "market stall" (danh từ), nghĩa là: Quầy hàng nhỏ trong chợ để bán hàng hóa.
"market stall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market stall" nghĩa tiếng Việt là "gian hàng chợ". Gian hàng chợ là nơi bán hàng trong chợ, thường nhỏ gọn.
Phát âm "market stall" như thế nào?
"market stall" có phiên âm IPA /ˈmɑrkət stɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market stall"?
I bought some fruits at the market stall near my house. — Tôi mua trái cây tại gian hàng chợ gần nhà.