Tiếng Việt
Giảng giải tiếng Anh là gì?
giảng giải tiếng Anh là Elucidate /ɪˈluːsɪdeɪt/. Giải thích rõ ràng, làm sáng tỏ một vấn đề hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elucidate
Ví dụ câu với giảng giải / Elucidate
- 1
Giáo sư đã giảng giải rõ ràng về lý thuyết phức tạp đó.
The professor elucidated the complex theory clearly.
- 2
Cô ấy cố gắng giảng giải ý nghĩa của bài thơ cho học sinh.
She tried to elucidate the meaning of the poem to the students.
Ghi chú dùng từ giảng giải
Từ này dùng để chỉ hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hơn. Các từ liên quan gồm 'explain' (giải thích), 'clarify' (làm rõ), 'expound' (bày tỏ chi tiết).
Video minh hoạ giảng giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảng giải
Câu hỏi thường gặp về "giảng giải"
Giảng giải tiếng Anh là gì?
Giảng giải tiếng Anh là "Elucidate" (động từ), nghĩa là: Giải thích rõ ràng, làm sáng tỏ một vấn đề hoặc ý tưởng.
"Elucidate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elucidate" nghĩa tiếng Việt là "giảng giải". Từ này dùng để chỉ hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hơn.
Phát âm "Elucidate" như thế nào?
"Elucidate" có phiên âm IPA /ɪˈluːsɪdeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elucidate"?
The professor elucidated the complex theory clearly. — Giáo sư đã giảng giải rõ ràng về lý thuyết phức tạp đó.