Tiếng Việt
Giao dịch thương mại quốc tế tiếng Anh là gì?
giao dịch thương mại quốc tế tiếng Anh là international trade /ˌɪntərˈnæʃənəl treɪd/. Giao dịch thương mại quốc tế đề cập đến hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international trade
Ví dụ câu với giao dịch thương mại quốc tế / international trade
- 1
Các công ty tham gia vào giao dịch thương mại quốc tế để mở rộng thị trường của họ.
Companies engage in international trade to expand their markets.
- 2
Chính phủ đã ký kết các hiệp định để thúc đẩy giao dịch thương mại quốc tế.
The government signed agreements to promote international trade.
Ghi chú dùng từ giao dịch thương mại quốc tế
Giao dịch thương mại quốc tế liên quan đến xuất khẩu và nhập khẩu, liên quan đến các thuật ngữ như export (xuất khẩu), import (nhập khẩu), và trade agreement (hiệp định thương mại).
Video minh hoạ giao dịch thương mại quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao dịch thương mại quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "giao dịch thương mại quốc tế"
Giao dịch thương mại quốc tế tiếng Anh là gì?
Giao dịch thương mại quốc tế tiếng Anh là "international trade" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch thương mại quốc tế đề cập đến hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia khác nhau.
"international trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international trade" nghĩa tiếng Việt là "giao dịch thương mại quốc tế". Giao dịch thương mại quốc tế liên quan đến xuất khẩu và nhập khẩu, liên quan đến các thuật ngữ như export (xuất khẩu), import (nhập khẩu), và trade agreement (hiệp định thương mại).
Phát âm "international trade" như thế nào?
"international trade" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international trade"?
Companies engage in international trade to expand their markets. — Các công ty tham gia vào giao dịch thương mại quốc tế để mở rộng thị trường của họ.