The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo điều tiếng Anh là gì?

giáo điều tiếng Anh là dogma /ˈdɔɡmə/. Quan điểm hoặc niềm tin không thể bàn cãi, thường liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.

Hình minh hoạ "giáo điều" tiếng Anh là "dogma"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dogma

Danh từ
/ˈdɔɡmə/

Ví dụ câu với giáo điều / dogma

  1. 1

    Many people follow religious dogmas without question.

    Nhiều người theo các giáo điều tôn giáo mà không đặt câu hỏi.

  2. 2

    His political dogma prevented him from considering alternative viewpoints.

    Giáo điều chính trị của anh ấy ngăn cản anh ấy xem xét các quan điểm khác.

Ghi chú dùng từ giáo điều

Giáo điều là những niềm tin cứng nhắc, không dễ dàng thay đổi. Các từ liên quan: doctrine (giáo lý), creed (đức tin), belief (niềm tin).

Video minh hoạ giáo điều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo điều

Câu hỏi thường gặp về "giáo điều"

Giáo điều tiếng Anh là gì?

Giáo điều tiếng Anh là "dogma" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm hoặc niềm tin không thể bàn cãi, thường liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.

"dogma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dogma" nghĩa tiếng Việt là "giáo điều". Giáo điều là những niềm tin cứng nhắc, không dễ dàng thay đổi.

Phát âm "dogma" như thế nào?

"dogma" có phiên âm IPA /ˈdɔɡmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dogma"?

Nhiều người theo các giáo điều tôn giáo mà không đặt câu hỏi. — Many people follow religious dogmas without question.