Tiếng Việt
Giáo đường tiếng Anh là gì?
giáo đường tiếng Anh là church /tʃɜːtʃ/. Nơi thờ cúng và sinh hoạt tôn giáo của cộng đồng Kitô giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
church
Ví dụ câu với giáo đường / church
- 1
Chúng tôi đến giáo đường vào Chủ nhật để dự lễ.
We go to the church on Sundays for the service.
- 2
Giáo đường này rất cổ kính và đẹp.
This church is very old and beautiful.
Ghi chú dùng từ giáo đường
Giáo đường là nơi thờ cúng của cộng đồng Kitô giáo. Các từ liên quan gồm 'chapel' (nhà thờ nhỏ), 'cathedral' (đại giáo đường), và 'parish' (giáo xứ).
Video minh hoạ giáo đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo đường
Câu hỏi thường gặp về "giáo đường"
Giáo đường tiếng Anh là gì?
Giáo đường tiếng Anh là "church" (danh từ), nghĩa là: Nơi thờ cúng và sinh hoạt tôn giáo của cộng đồng Kitô giáo.
"church" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"church" nghĩa tiếng Việt là "giáo đường". Giáo đường là nơi thờ cúng của cộng đồng Kitô giáo.
Phát âm "church" như thế nào?
"church" có phiên âm IPA /tʃɜːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "church"?
We go to the church on Sundays for the service. — Chúng tôi đến giáo đường vào Chủ nhật để dự lễ.