Tiếng Việt
Giáo hạt tiếng Anh là gì?
giáo hạt tiếng Anh là deanery /ˈdiː.nər.i/. Khu vực hành chính do một giám mục quản lý trong giáo hội Công giáo hoặc Tin lành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deanery
Ví dụ câu với giáo hạt / deanery
- 1
Giáo hạt này bao gồm ba giáo xứ trong khu vực.
This deanery includes three parishes in the area.
- 2
Các linh mục trong giáo hạt họp để thảo luận các hoạt động mục vụ.
The priests in the deanery meet to discuss pastoral activities.
Ghi chú dùng từ giáo hạt
Giáo hạt là đơn vị hành chính trong giáo hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'parish' (giáo xứ), 'diocese' (giáo phận), và 'clergy' (giáo sĩ).
Video minh hoạ giáo hạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo hạt
Câu hỏi thường gặp về "giáo hạt"
Giáo hạt tiếng Anh là gì?
Giáo hạt tiếng Anh là "deanery" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hành chính do một giám mục quản lý trong giáo hội Công giáo hoặc Tin lành.
"deanery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deanery" nghĩa tiếng Việt là "giáo hạt". Giáo hạt là đơn vị hành chính trong giáo hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'parish' (giáo xứ), 'diocese' (giáo phận), và 'clergy' (giáo sĩ).
Phát âm "deanery" như thế nào?
"deanery" có phiên âm IPA /ˈdiː.nər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deanery"?
This deanery includes three parishes in the area. — Giáo hạt này bao gồm ba giáo xứ trong khu vực.