The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giao lưu quốc tế tiếng Anh là gì?

giao lưu quốc tế tiếng Anh là international exchange /ˌɪntərˈnæʃənəl ɪksˈʧeɪnʤ/. Hoạt động trao đổi văn hóa, học thuật hoặc xã hội giữa các quốc gia nhằm thúc đẩy hiểu biết và hợp tác quốc tế.

Hình minh hoạ "giao lưu quốc tế" tiếng Anh là "international exchange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

international exchange

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənəl ɪksˈʧeɪnʤ/

Ví dụ câu với giao lưu quốc tế / international exchange

  1. 1

    Chương trình giao lưu quốc tế giúp sinh viên Việt Nam và quốc tế hiểu nhau hơn.

    The international exchange program helps Vietnamese and international students understand each other better.

  2. 2

    Giao lưu quốc tế là cơ hội để mở rộng mối quan hệ và kiến thức mới.

    International exchange is an opportunity to expand relationships and acquire new knowledge.

Ghi chú dùng từ giao lưu quốc tế

Giao lưu quốc tế là hoạt động trao đổi giữa các quốc gia, liên quan đến các lĩnh vực như văn hóa, học thuật, và thể thao. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cultural exchange' (giao lưu văn hóa), 'student exchange' (trao đổi sinh viên), và 'diplomatic relations' (quan hệ ngoại giao).

Video minh hoạ giao lưu quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giao lưu quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "giao lưu quốc tế"

Giao lưu quốc tế tiếng Anh là gì?

Giao lưu quốc tế tiếng Anh là "international exchange" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động trao đổi văn hóa, học thuật hoặc xã hội giữa các quốc gia nhằm thúc đẩy hiểu biết và hợp tác quốc tế.

"international exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"international exchange" nghĩa tiếng Việt là "giao lưu quốc tế". Giao lưu quốc tế là hoạt động trao đổi giữa các quốc gia, liên quan đến các lĩnh vực như văn hóa, học thuật, và thể thao.

Phát âm "international exchange" như thế nào?

"international exchange" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ɪksˈʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "international exchange"?

The international exchange program helps Vietnamese and international students understand each other better. — Chương trình giao lưu quốc tế giúp sinh viên Việt Nam và quốc tế hiểu nhau hơn.