Tiếng Việt
Chủ thuyết tiếng Anh là gì?
chủ thuyết tiếng Anh là doctrine /ˈdɒktrɪn/. Chủ thuyết là hệ thống các quan điểm, nguyên lý hoặc niềm tin về một vấn đề nào đó, thường được trình bày trong một hệ thống tư tưởng hoặc học thuyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doctrine
Ví dụ câu với chủ thuyết / doctrine
- 1
Chủ thuyết của ông về tự do cá nhân rất ảnh hưởng đến chính sách của đất nước.
His doctrine of individual freedom greatly influenced the country's policies.
- 2
Chủ thuyết của nhà triết học này đã định hình nhiều tư duy hiện đại.
The doctrine of this philosopher has shaped many modern thoughts.
Ghi chú dùng từ chủ thuyết
Chủ thuyết là một hệ thống các quan điểm hoặc nguyên lý. Các từ liên quan gồm có 'theory' (lý thuyết), 'principle' (nguyên tắc), 'ideology' (hệ tư tưởng).
Video minh hoạ chủ thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ thuyết
Câu hỏi thường gặp về "chủ thuyết"
Chủ thuyết tiếng Anh là gì?
Chủ thuyết tiếng Anh là "doctrine" (danh từ), nghĩa là: Chủ thuyết là hệ thống các quan điểm, nguyên lý hoặc niềm tin về một vấn đề nào đó, thường được trình bày trong một hệ thống tư tưởng hoặc học thuyết.
"doctrine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doctrine" nghĩa tiếng Việt là "chủ thuyết". Chủ thuyết là một hệ thống các quan điểm hoặc nguyên lý.
Phát âm "doctrine" như thế nào?
"doctrine" có phiên âm IPA /ˈdɒktrɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doctrine"?
His doctrine of individual freedom greatly influenced the country's policies. — Chủ thuyết của ông về tự do cá nhân rất ảnh hưởng đến chính sách của đất nước.