Tiếng Việt
Phí giao nhận tiếng Anh là gì?
phí giao nhận tiếng Anh là delivery order fee /dɪˈlɪvəri ˈɔrdər fi/. Phí phải trả cho dịch vụ giao hàng hoặc vận chuyển hàng hóa theo đơn đặt hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delivery order fee
Ví dụ câu với phí giao nhận / delivery order fee
- 1
Phí giao nhận đã bao gồm trong tổng hóa đơn.
The delivery order fee is included in the total bill.
- 2
Bạn cần thanh toán phí giao nhận trước khi hàng được giao.
You need to pay the delivery order fee before the goods are delivered.
Ghi chú dùng từ phí giao nhận
Phí giao nhận là khoản phí cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa theo đơn đặt hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'shipping fee' (phí vận chuyển), 'delivery charge' (phí giao hàng), 'logistics' (hậu cần).
Video minh hoạ phí giao nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí giao nhận
Câu hỏi thường gặp về "phí giao nhận"
Phí giao nhận tiếng Anh là gì?
Phí giao nhận tiếng Anh là "delivery order fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phải trả cho dịch vụ giao hàng hoặc vận chuyển hàng hóa theo đơn đặt hàng.
"delivery order fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delivery order fee" nghĩa tiếng Việt là "phí giao nhận". Phí giao nhận là khoản phí cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa theo đơn đặt hàng.
Phát âm "delivery order fee" như thế nào?
"delivery order fee" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvəri ˈɔrdər fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delivery order fee"?
The delivery order fee is included in the total bill. — Phí giao nhận đã bao gồm trong tổng hóa đơn.