The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên giao nhận tiếng Anh là gì?

nhân viên giao nhận tiếng Anh là forwarder /ˈfɔrwərdər/. Người hoặc công ty chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

Hình minh hoạ "nhân viên giao nhận" tiếng Anh là "forwarder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

forwarder

Danh từ
/ˈfɔrwərdər/

Ví dụ câu với nhân viên giao nhận / forwarder

  1. 1

    Nhân viên giao nhận đã giao hàng đúng hạn.

    The forwarder arranged the shipment to arrive on time.

  2. 2

    Chúng tôi thuê một nhân viên giao nhận để chuyển hàng quốc tế.

    We hired a forwarder to handle our international shipping.

Ghi chú dùng từ nhân viên giao nhận

Nhân viên giao nhận là người hoặc công ty chuyên vận chuyển hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'logistics' (hậu cần), 'shipping' (vận chuyển), 'courier' (dịch vụ chuyển phát nhanh).

Video minh hoạ nhân viên giao nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên giao nhận

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên giao nhận"

Nhân viên giao nhận tiếng Anh là gì?

Nhân viên giao nhận tiếng Anh là "forwarder" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc công ty chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

"forwarder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"forwarder" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên giao nhận". Nhân viên giao nhận là người hoặc công ty chuyên vận chuyển hàng hóa.

Phát âm "forwarder" như thế nào?

"forwarder" có phiên âm IPA /ˈfɔrwərdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "forwarder"?

The forwarder arranged the shipment to arrive on time. — Nhân viên giao nhận đã giao hàng đúng hạn.