Tiếng Việt
Biên bản giao nhận tiếng Anh là gì?
biên bản giao nhận tiếng Anh là handover record /ˈhændəʊvə ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại quá trình bàn giao công việc hoặc tài sản giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handover record
Ví dụ câu với biên bản giao nhận / handover record
- 1
Chúng tôi đã ký biên bản giao nhận thiết bị mới.
We signed the handover record for the new equipment.
- 2
Biên bản giao nhận đã được lưu trữ để tham khảo sau này.
The handover record has been stored for future reference.
Ghi chú dùng từ biên bản giao nhận
Biên bản giao nhận là tài liệu xác nhận việc chuyển giao công việc hoặc tài sản. Các thuật ngữ liên quan: hợp đồng (contract), xác nhận (confirmation), chuyển giao (transfer).
Video minh hoạ biên bản giao nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản giao nhận
- biên bản giao nhận hànggoods receipt record
- biên bản giao nhận hồ sơfile handover record
- biên bản giao nhận chứng từdocument transfer record
- biên bản giao nhận hàng hóagoods handover record
- biênBorder
- giaointersect
- nhậnreceive
- biên bảnmemorandum
- giao nhậnforward
- sổrecord
- Ghi âmRecord audio
- Ghi sổRecord in a ledger
Câu hỏi thường gặp về "biên bản giao nhận"
Biên bản giao nhận tiếng Anh là gì?
Biên bản giao nhận tiếng Anh là "handover record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại quá trình bàn giao công việc hoặc tài sản giữa các bên.
"handover record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handover record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản giao nhận". Biên bản giao nhận là tài liệu xác nhận việc chuyển giao công việc hoặc tài sản.
Phát âm "handover record" như thế nào?
"handover record" có phiên âm IPA /ˈhændəʊvə ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handover record"?
We signed the handover record for the new equipment. — Chúng tôi đã ký biên bản giao nhận thiết bị mới.