Tiếng Việt
Giáo phận tiếng Anh là gì?
giáo phận tiếng Anh là diocese /ˈdaɪəˌsiz/. Khu vực quản lý của một giám mục trong Giáo hội Công giáo, gồm nhiều giáo xứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diocese
Ví dụ câu với giáo phận / diocese
- 1
Ngài là giám mục của giáo phận Hà Nội.
He is the bishop of the Hanoi diocese.
- 2
Các hoạt động của giáo phận bao gồm các nhà thờ và trường học.
The diocese's activities include churches and schools.
Ghi chú dùng từ giáo phận
Giáo phận là một đơn vị hành chính trong Giáo hội Công giáo, liên quan đến các giáo xứ. Các thuật ngữ liên quan: 'giám mục' (bishop), 'giáo xứ' (parish), 'đức tin' (faith).
Video minh hoạ giáo phận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giáo phận
Câu hỏi thường gặp về "giáo phận"
Giáo phận tiếng Anh là gì?
Giáo phận tiếng Anh là "diocese" (danh từ), nghĩa là: Khu vực quản lý của một giám mục trong Giáo hội Công giáo, gồm nhiều giáo xứ.
"diocese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diocese" nghĩa tiếng Việt là "giáo phận". Giáo phận là một đơn vị hành chính trong Giáo hội Công giáo, liên quan đến các giáo xứ.
Phát âm "diocese" như thế nào?
"diocese" có phiên âm IPA /ˈdaɪəˌsiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diocese"?
He is the bishop of the Hanoi diocese. — Ngài là giám mục của giáo phận Hà Nội.