Tiếng Việt
Giao thầu tiếng Anh là gì?
Giao thầu tiếng Anh là tendering /ˈtɛndərɪŋ/. Quá trình đấu thầu để chọn nhà thầu phù hợp cho dự án hoặc hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tendering
Ví dụ câu với Giao thầu / tendering
- 1
Công ty đã tham gia quá trình đấu thầu để trúng hợp đồng xây dựng.
The company participated in tendering to win the construction contract.
- 2
Giai đoạn đấu thầu kéo dài hai tháng trước khi bắt đầu dự án.
The tendering phase lasted two months before the project started.
Ghi chú dùng từ Giao thầu
Giao thầu là quá trình chọn nhà thầu qua đấu giá hoặc đề xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bidding' (đấu thầu), 'contract' (hợp đồng), 'bid' (đấu giá).
Video minh hoạ Giao thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giao thầu
Câu hỏi thường gặp về "Giao thầu"
Giao thầu tiếng Anh là gì?
Giao thầu tiếng Anh là "tendering" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đấu thầu để chọn nhà thầu phù hợp cho dự án hoặc hợp đồng.
"tendering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tendering" nghĩa tiếng Việt là "Giao thầu". Giao thầu là quá trình chọn nhà thầu qua đấu giá hoặc đề xuất.
Phát âm "tendering" như thế nào?
"tendering" có phiên âm IPA /ˈtɛndərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tendering"?
The company participated in tendering to win the construction contract. — Công ty đã tham gia quá trình đấu thầu để trúng hợp đồng xây dựng.