Tiếng Việt
Giàu truyền thống tiếng Anh là gì?
giàu truyền thống tiếng Anh là rich in tradition /rɪtʃ ɪn trəˈdɪʃən/. Có nhiều truyền thống và phong tục cổ xưa, thể hiện đặc trưng văn hóa lâu đời của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rich in tradition
Ví dụ câu với giàu truyền thống / rich in tradition
- 1
Người Việt Nam rất giàu truyền thống trong lễ hội và phong tục.
The Vietnamese are very rich in tradition during festivals and customs.
- 2
Lễ hội truyền thống của đất nước này rất phong phú và đa dạng.
The country's traditional festivals are very rich and diverse.
Ghi chú dùng từ giàu truyền thống
Từ này mô tả đặc điểm của một nền văn hóa có nhiều phong tục cổ truyền. Các từ liên quan gồm 'cultural', 'heritage', 'customary' (thuộc phong tục), 'tradition' (truyền thống), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ giàu truyền thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giàu truyền thống
Câu hỏi thường gặp về "giàu truyền thống"
Giàu truyền thống tiếng Anh là gì?
Giàu truyền thống tiếng Anh là "rich in tradition" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều truyền thống và phong tục cổ xưa, thể hiện đặc trưng văn hóa lâu đời của một cộng đồng hoặc quốc gia.
"rich in tradition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rich in tradition" nghĩa tiếng Việt là "giàu truyền thống". Từ này mô tả đặc điểm của một nền văn hóa có nhiều phong tục cổ truyền.
Phát âm "rich in tradition" như thế nào?
"rich in tradition" có phiên âm IPA /rɪtʃ ɪn trəˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rich in tradition"?
The Vietnamese are very rich in tradition during festivals and customs. — Người Việt Nam rất giàu truyền thống trong lễ hội và phong tục.