The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền thống lâu đời tiếng Anh là gì?

Truyền thống lâu đời tiếng Anh là longstanding tradition /ˌlɒŋˈstændɪŋ trəˈdɪʃ.ən/. Truyền thống đã tồn tại từ lâu đời, có lịch sử lâu dài trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa.

Hình minh hoạ "Truyền thống lâu đời" tiếng Anh là "longstanding tradition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

longstanding tradition

Danh từ
/ˌlɒŋˈstændɪŋ trəˈdɪʃ.ən/

Ví dụ câu với Truyền thống lâu đời / longstanding tradition

  1. 1

    Truyền thống lâu đời của người Việt là tết Nguyên Đán.

    The longstanding tradition of Vietnamese people is the Lunar New Year.

  2. 2

    Các lễ hội truyền thống lâu đời phản ánh lịch sử và văn hóa của đất nước.

    Ancient longstanding traditions of festivals reflect the history and culture of the country.

Ghi chú dùng từ Truyền thống lâu đời

Truyền thống lâu đời đề cập đến các phong tục, tập quán đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Các từ liên quan: tradition (lễ nghi), custom (phong tục), heritage (di sản).

Video minh hoạ Truyền thống lâu đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Truyền thống lâu đời

Câu hỏi thường gặp về "Truyền thống lâu đời"

Truyền thống lâu đời tiếng Anh là gì?

Truyền thống lâu đời tiếng Anh là "longstanding tradition" (danh từ), nghĩa là: Truyền thống đã tồn tại từ lâu đời, có lịch sử lâu dài trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa.

"longstanding tradition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"longstanding tradition" nghĩa tiếng Việt là "Truyền thống lâu đời". Truyền thống lâu đời đề cập đến các phong tục, tập quán đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

Phát âm "longstanding tradition" như thế nào?

"longstanding tradition" có phiên âm IPA /ˌlɒŋˈstændɪŋ trəˈdɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "longstanding tradition"?

The longstanding tradition of Vietnamese people is the Lunar New Year. — Truyền thống lâu đời của người Việt là tết Nguyên Đán.