The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền thống gia đình tiếng Anh là gì?

Truyền thống gia đình tiếng Anh là family tradition /ˈfæm.ɪ.li trəˈdɪʃ.ən/. Phong tục, tập quán được duy trì trong gia đình qua nhiều thế hệ.

Hình minh hoạ "Truyền thống gia đình" tiếng Anh là "family tradition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

family tradition

Danh từ
/ˈfæm.ɪ.li trəˈdɪʃ.ən/

Ví dụ câu với Truyền thống gia đình / family tradition

  1. 1

    Gia đình tôi luôn tổ chức lễ Tết theo truyền thống.

    My family always celebrates the Lunar New Year according to tradition.

  2. 2

    Truyền thống gia đình này đã được giữ gìn suốt nhiều thế hệ.

    This family tradition has been preserved for many generations.

Ghi chú dùng từ Truyền thống gia đình

Truyền thống gia đình là các phong tục, tập quán được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình. Các từ liên quan: truyền thống (tradition), phong tục (custom), tập quán (custom).

Video minh hoạ Truyền thống gia đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Truyền thống gia đình

Câu hỏi thường gặp về "Truyền thống gia đình"

Truyền thống gia đình tiếng Anh là gì?

Truyền thống gia đình tiếng Anh là "family tradition" (danh từ), nghĩa là: Phong tục, tập quán được duy trì trong gia đình qua nhiều thế hệ.

"family tradition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"family tradition" nghĩa tiếng Việt là "Truyền thống gia đình". Truyền thống gia đình là các phong tục, tập quán được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.

Phát âm "family tradition" như thế nào?

"family tradition" có phiên âm IPA /ˈfæm.ɪ.li trəˈdɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "family tradition"?

My family always celebrates the Lunar New Year according to tradition. — Gia đình tôi luôn tổ chức lễ Tết theo truyền thống.