Tiếng Việt
Giấy bản tiếng Anh là gì?
Giấy bản tiếng Anh là Handmade paper /ˈhændˌmeɪd ˈpeɪpər/. Giấy do thủ công làm từ nguyên liệu tự nhiên, thường dùng trong nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handmade paper
Ví dụ câu với Giấy bản / Handmade paper
- 1
Tôi thích sử dụng giấy bản để vẽ tranh thủ công.
I like to use handmade paper for craft drawings.
- 2
Giấy bản có độ bền cao và màu sắc tự nhiên.
Handmade paper is durable and has natural colors.
Ghi chú dùng từ Giấy bản
Giấy bản là loại giấy được làm thủ công, thường dùng trong nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan: giấy in (printing paper), giấy viết (writing paper), giấy mỹ thuật (art paper).
Video minh hoạ Giấy bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy bản
Câu hỏi thường gặp về "Giấy bản"
Giấy bản tiếng Anh là gì?
Giấy bản tiếng Anh là "Handmade paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy do thủ công làm từ nguyên liệu tự nhiên, thường dùng trong nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ.
"Handmade paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handmade paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy bản". Giấy bản là loại giấy được làm thủ công, thường dùng trong nghệ thuật.
Phát âm "Handmade paper" như thế nào?
"Handmade paper" có phiên âm IPA /ˈhændˌmeɪd ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handmade paper"?
I like to use handmade paper for craft drawings. — Tôi thích sử dụng giấy bản để vẽ tranh thủ công.